`

THỐNG KÊ KÈO CÁC TRẬN GIẢI BÓNG ĐÁ BELARUS

NGÀY GIỜ TRẬN KÈO CHÂU Á TÀI XỈU KÈO CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H T

VĐQG Belarus

FT    1 - 0 Dinamo Minsk  vs FC Minsk  1 0 : 1 1/40.71-0.880 : 1/20.79-0.954.601.2510.001-0.920.732 1/2-0.860.66
FT    0 - 3 Krumkachy  vs FC Torpedo Zhodino  1/2 : 0-0.970.811/4 : 00.81-0.973.203.951.801-0.920.732 1/40.910.91
FT    1 - 0 FC Vitebsk  vs FC Gomel  0 : 1/40.81-0.970 : 00.59-0.803.002.063.303/40.81-0.9920.910.91
FT    2 - 2 Dnepr Mogilev  vs FC Gorodeya  0 : 1/4-0.970.820 : 00.81-0.973.202.312.683/40.79-0.972 1/4-0.860.66
FT    3 - 2 Naftan Novopolock  vs Neman Grodno  3/4 : 00.880.961/4 : 00.890.953.254.401.703/40.73-0.922 1/4-0.990.81
FT    1 - 0 Slutsksakhar Slutsk  vs Dinamo Brest  0 : 0-0.850.660 : 0-0.900.733.052.962.193/40.77-0.952 1/4-0.900.71
FT    0 - 3 Slavia Mozyr  vs Shakhter Soligorsk  1 1/2 : 00.83-0.991/2 : 0-0.970.814.657.301.3010.78-0.962 1/20.76-0.94
FT    0 - 2 FK Isloch Minsk  vs BATE Borisov  2 1/4 : 00.66-0.853/4 : 0-0.900.736.2012.501.141 1/40.930.893-0.960.78

Siêu Cúp Belarus

FT    1 - 3 FC Torpedo Zhodino  vs BATE Borisov  3/4 : 00.910.931/4 : 00.910.933.454.201.6810.970.852 1/20.960.86
BÌNH LUẬN: