`

TỶ LỆ KÈO CÁC TRẬN ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

NGÀY GIỜ TRẬN KÈO CHÂU Á TÀI XỈU KÈO CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Tây Ban Nha

FT    0 - 0 Sevilla  vs Levante  0 : 1 1/20.82-0.900 : 3/4-0.990.905.701.3010.501 1/40.89-0.9930.81-0.90K+PM
FT    0 - 0 Athletic Bilbao  vs Real Sociedad  0 : 1/4-0.990.920 : 00.73-0.853.452.283.2010.83-0.932 3/4-0.970.89K+PC
FT    2 - 1 Eibar  vs Valencia  0 : 00.990.940 : 00.950.963.402.702.6310.960.942 1/21.000.92K+PM
FT    1 - 0 Atletico Madrid  vs Alaves  0 : 1 3/4-0.980.910 : 3/4-0.980.896.101.2315.0010.75-0.872 3/41.000.92K+PM
FT    1 - 0 Girona  vs Getafe  0 : 1/40.87-0.940 : 1/4-0.850.743.302.173.601-0.900.792 1/40.921.00K+1
FT    0 - 1 Celta Vigo  vs Villarreal  0 : 00.86-0.930 : 00.82-0.923.502.472.8510.89-0.992 1/20.87-0.95K+PM
FT    2 - 2 Las Palmas  vs Espanyol  0 : 1/4-0.910.830 : 00.80-0.903.352.423.051-0.990.892 1/2-0.970.89K+PM
FT    4 - 0 Barcelona  vs Deportivo La Coruna  0 : 2 1/20.87-0.940 : 1 1/4-0.930.8310.001.1121.001 3/4-0.930.833 3/40.87-0.95K+PM
FT    0 - 2 1 Malaga  vs Real Betis  0 : 1/40.86-0.970 : 1/4-0.850.733.352.163.5011.000.902 1/21.000.88K+PM
FT    1 - 3 Leganes  vs Real Madrid  1 1/4 : 00.940.991/2 : 00.940.974.807.801.431 1/4-0.950.852 3/40.86-0.94
THỐNG KÊ TỶ LỆ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Valencia 24 16 2 6 66.7% 9 1 2 75.0% 7 1 4 58.3% W W L D W
2. Girona 24 16 2 6 66.7% 8 0 4 66.7% 8 2 2 66.7% W D W W W
3. Getafe 24 15 2 7 62.5% 9 1 3 69.2% 6 1 4 54.5% W W L W D
4. Villarreal 24 14 0 10 58.3% 6 0 5 54.5% 8 0 5 61.5% W L L L W
5. Atletico Madrid 24 14 1 9 58.3% 6 1 5 50.0% 8 0 4 66.7% W W W D W
6. Espanyol 24 13 1 10 54.2% 6 1 6 46.2% 7 0 4 63.6% L W W L W
7. Alaves 24 12 0 12 50.0% 7 0 6 53.8% 5 0 6 45.5% W W W W W
8. Levante 24 12 2 10 50.0% 4 2 6 33.3% 8 0 4 66.7% L L W W L
9. Eibar 24 12 1 11 50.0% 6 0 7 46.2% 6 1 4 54.5% L W W W L
10. Barcelona 24 12 1 11 50.0% 3 1 7 27.3% 9 0 4 69.2% L W L W L
11. Real Betis 24 11 1 12 45.8% 6 0 7 46.2% 5 1 5 45.5% L W W L L
12. Sevilla 24 11 1 12 45.8% 5 1 5 45.5% 6 0 7 46.2% D W D W L
13. Celta Vigo 24 11 0 13 45.8% 5 0 6 45.5% 6 0 7 46.2% L L L W W
14. Leganes 24 11 1 12 45.8% 6 0 5 54.5% 5 1 7 38.5% L L L L W
15. Real Sociedad 24 10 0 14 41.7% 5 0 8 38.5% 5 0 6 45.5% W L L W L
16. Las Palmas 24 9 1 14 37.5% 4 0 8 33.3% 5 1 6 41.7% L W W L W
17. Malaga 24 8 0 16 33.3% 3 0 9 25.0% 5 0 7 41.7% L L L L
18. Real Madrid 24 8 2 14 33.3% 3 2 7 25.0% 5 0 7 41.7% W W W W L
19. Deportivo La Coruna 24 7 1 16 29.2% 3 1 8 25.0% 4 0 8 33.3% L L L L L
20. Athletic Bilbao 24 7 3 14 29.2% 4 0 7 36.4% 3 3 7 23.1% L W L L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG SỐ BÀN THẮNG CHẮN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Atletico Madrid 12 9 3 0 45.0% 54.0% 4 8 0 0 58.0% 41.0% 8 1 3 0 33.0% 66.0%
2. Leganes 12 7 5 0 37.0% 62.0% 6 2 3 0 36.0% 63.0% 6 5 2 0 38.0% 61.0%
3. Malaga 10 9 5 0 45.0% 54.0% 5 4 3 0 50.0% 50.0% 5 5 2 0 41.0% 58.0%
4. Espanyol 9 9 6 0 50.0% 50.0% 6 6 1 0 38.0% 61.0% 3 3 5 0 63.0% 36.0%
5. Getafe 9 11 4 0 50.0% 50.0% 5 5 3 0 38.0% 61.0% 4 6 1 0 63.0% 36.0%
6. Alaves 8 13 3 0 29.0% 70.0% 4 8 1 0 30.0% 69.0% 4 5 2 0 27.0% 72.0%
7. Athletic Bilbao 8 11 5 0 70.0% 29.0% 5 6 0 0 81.0% 18.0% 3 5 5 0 61.0% 38.0%
8. Sevilla 7 11 5 1 37.0% 62.0% 3 7 0 1 45.0% 54.0% 4 4 5 0 30.0% 69.0%
9. Girona 7 11 6 0 41.0% 58.0% 3 6 3 0 33.0% 66.0% 4 5 3 0 50.0% 50.0%
10. Eibar 7 9 7 1 41.0% 58.0% 4 3 6 0 53.0% 46.0% 3 6 1 1 27.0% 72.0%
11. Deportivo La Coruna 6 7 10 1 41.0% 58.0% 4 4 4 0 33.0% 66.0% 2 3 6 1 50.0% 50.0%
12. Levante 6 11 7 0 62.0% 37.0% 3 6 3 0 50.0% 50.0% 3 5 4 0 75.0% 25.0%
13. Las Palmas 6 10 7 1 50.0% 50.0% 3 5 3 1 41.0% 58.0% 3 5 4 0 58.0% 41.0%
14. Valencia 5 11 7 1 29.0% 70.0% 3 4 5 0 33.0% 66.0% 2 7 2 1 25.0% 75.0%
15. Real Betis 5 7 8 4 33.0% 66.0% 1 5 5 2 38.0% 61.0% 4 2 3 2 27.0% 72.0%
16. Villarreal 5 13 6 0 50.0% 50.0% 1 6 4 0 63.0% 36.0% 4 7 2 0 38.0% 61.0%
17. Celta Vigo 5 9 9 1 33.0% 66.0% 4 1 6 0 45.0% 54.0% 1 8 3 1 23.0% 76.0%
18. Real Madrid 4 9 8 3 37.0% 62.0% 2 5 3 2 25.0% 75.0% 2 4 5 1 50.0% 50.0%
19. Real Sociedad 2 10 10 2 50.0% 50.0% 0 5 7 1 53.0% 46.0% 2 5 3 1 45.0% 54.0%
20. Barcelona 1 17 5 1 54.0% 45.0% 1 6 3 1 45.0% 54.0% 0 11 2 0 61.0% 38.0%
THỐNG KÊ TỶ LỆ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Celta Vigo 18 6 24 0 6 5 11 0 12 1 13 0
2. Real Madrid 18 6 19 5 8 4 9 3 10 2 10 2
3. Real Sociedad 18 6 21 3 11 2 13 0 7 4 8 3
4. Deportivo La Coruna 16 8 19 5 8 4 9 3 8 4 10 2
5. Valencia 16 8 18 6 8 4 10 2 8 4 8 4
6. Real Betis 15 9 19 5 10 3 11 2 5 6 8 3
7. Eibar 14 10 16 8 7 6 10 3 7 4 6 5
8. Las Palmas 14 10 15 9 7 5 8 4 7 5 7 5
9. Barcelona 14 10 16 8 8 3 9 2 6 7 7 6
10. Girona 13 11 18 6 7 5 10 2 6 6 8 4
11. Levante 13 11 15 9 6 6 8 4 7 5 7 5
12. Villarreal 13 11 15 9 7 4 7 4 6 7 8 5
13. Sevilla 12 12 14 10 4 7 5 6 8 5 9 4
14. Leganes 10 14 12 12 5 6 5 6 5 8 7 6
15. Getafe 10 14 12 12 7 6 7 6 3 8 5 6
16. Alaves 10 14 16 8 6 7 7 6 4 7 9 2
17. Espanyol 8 16 17 7 3 10 7 6 5 6 10 1
18. Malaga 7 17 14 10 5 7 8 4 2 10 6 6
19. Athletic Bilbao 7 17 15 9 1 10 5 6 6 7 10 3
20. Atletico Madrid 6 18 11 13 2 10 4 8 4 8 7 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: